TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hyalin

/ja.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

hyalin nghĩa là trong.

Nghĩa của hyalin

Tính từ

  1. Khoáng vật học (có) dạng thủy tinh, trong (như thủy tinh).
    • Quartz hyalinthạch anh dạng thủy tinh

Dạng từ của hyalin

Số nhiềuhyalins
Giống cáihyaline
Giống cái số nhiềuhyalines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hyaline

Câu hỏi thường gặp

hyalin nghĩa là gì?

hyalin (tính từ) nghĩa là trong.

hyalin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hyalin (giọng Pháp chuẩn): /ja.lɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.