TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hyaloïde

giọng máy của trình duyệt

hyaloïde nghĩa là trong.

Nghĩa của hyaloïde

Tính từ

  1. Giải phẫu Trong.
    • Membrane hyaloïdemàng trong (bao dịch kính)

Dạng từ của hyaloïde

Số nhiềuhyaloïdes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hyaloid, vitreous
  • Danh từ synonym of humeur vitrée

Câu hỏi thường gặp

hyaloïde nghĩa là gì?

hyaloïde (tính từ) nghĩa là trong.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.