TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vivarium

danh từ giống đực (m)
/vi.va.ʁjɔm/ giọng máy của trình duyệt

vivarium nghĩa là chuồng nuôi động vật, sở nuôi động vật.

Nghĩa của vivarium

Danh từ · giống đực

  1. Chuồng nuôi động vật.
  2. Sở nuôi động vật.

Dạng từ của vivarium

Đi với mạo từ: un vivarium · le vivarium

Số nhiềuvivariums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vivarium

Câu hỏi thường gặp

vivarium nghĩa là gì?

vivarium (danh từ) nghĩa là chuồng nuôi động vật, sở nuôi động vật.

vivarium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vivarium (giọng Pháp chuẩn): /vi.va.ʁjɔm/.

vivarium là giống đực hay giống cái?

vivarium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.