TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sans-culotte

danh từ giống đực (m)
/sɑ̃.ky.lɔt/ giọng máy của trình duyệt

sans-culotte nghĩa là người cách mạng, cách mạng.

Nghĩa của sans-culotte

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Người cách mạng (Cách mạng Pháp thế kỷ 18).

Tính từ

  1. Sử học Cách mạng.

Dạng từ của sans-culotte

Đi với mạo từ: un sans-culotte · le sans-culotte

Số nhiềusans-culottes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sans-culotte, peasant

Câu hỏi thường gặp

sans-culotte nghĩa là gì?

sans-culotte (danh từ, tính từ) nghĩa là người cách mạng, cách mạng.

sans-culotte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sans-culotte (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.ky.lɔt/.

sans-culotte là giống đực hay giống cái?

sans-culotte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.