sans-culotte
sans-culotte nghĩa là người cách mạng, cách mạng.
Nghĩa của sans-culotte
Danh từ · giống đực
- Sử học Người cách mạng (Cách mạng Pháp thế kỷ 18).
Tính từ
- Sử học Cách mạng.
Dạng từ của sans-culotte
Đi với mạo từ: un sans-culotte · le sans-culotte
| Số nhiều | sans-culottes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sans-culotte, peasant
Câu hỏi thường gặp
sans-culotte nghĩa là gì?
sans-culotte (danh từ, tính từ) nghĩa là người cách mạng, cách mạng.
sans-culotte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sans-culotte (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.ky.lɔt/.
sans-culotte là giống đực hay giống cái?
sans-culotte là danh từ giống đực (dùng với un, le).