TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sans-coeur

danh từ giống đực (m)
/sɑ̃.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt

sans-coeur nghĩa là người nhẫn tâm.

Nghĩa của sans-coeur

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Người nhẫn tâm.

Dạng từ của sans-coeur

Đi với mạo từ: un sans-coeur · le sans-coeur

Câu hỏi thường gặp

sans-coeur nghĩa là gì?

sans-coeur (danh từ) nghĩa là người nhẫn tâm.

sans-coeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sans-coeur (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.kœʁ/.

sans-coeur là giống đực hay giống cái?

sans-coeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.