TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sans-abri

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɑ̃abʁi/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /sɑ̃.z‿a.bʁi/

sans-abri nghĩa là người không nhà cửa.

Nghĩa của sans-abri

Danh từ · giống đực

  1. Người không nhà cửa.

Dạng từ của sans-abri

Đi với mạo từ: un sans-abri · le sans-abri

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ homeless person

Câu hỏi thường gặp

sans-abri nghĩa là gì?

sans-abri (danh từ) nghĩa là người không nhà cửa.

sans-abri phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sans-abri (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃abʁi/.

sans-abri là giống đực hay giống cái?

sans-abri là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.