TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sans

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /sɑ̃.z‿/

sans nghĩa là không.

Nghĩa của sans

Giới từ

  1. Không.
    • Sans argentkhông tiền

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sans

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với sans

  • non sans — xem non
  • sans cela — nếu không (thì)
  • sans cesse — xem cesse
  • sans contredit — xem contredit
  • sans doute — xem doute
  • sans faute — xem faute
  • sans fin — xem fin
  • sans plus — xem plus
  • sans prix — xem prix
  • sans que — mà không
  • sans quoi — xem quoi

Câu ví dụ với sans

  • Sans eau, nous ne pourrions pas vivre. Không có nước chúng ta không thể sống được.Tatoeba #139424
  • Apportez-moi ce livre-là la prochaine fois sans faute. Lần sau anh nhất thiết mang cho tôi cuốn sách đó.Tatoeba #128157
  • Sans ses lunettes il est comme une taupe. Không có kính thì anh ấy sẽ không nhìn thấy gì hết.Tatoeba #431375
  • Il s'avéra que la rumeur était sans fondements. Tin đồn đã được xác nhận là không có cơ sở.Tatoeba #460833
  • Elle répondit sans hésiter. Chị ấy trả lời không ngần ngại.Tatoeba #461338
  • Est-ce que tu peux imaginer ce que notre vie serait sans électricité ? Bạn có thể hình dung được cuộc sống sẽ như thế nào nếu không có điện không?Tatoeba #3944
  • Ne traversez jamais la rue sans faire d'abord attention aux voitures. Không bao giờ được qua đường mà không kiểm tra xem có xe ô tô nào đến không.Tatoeba #13080
  • Sans qu'il y ait eu de vent, la porte s'ouvrit d'elle-même. Mặc dù không có gió, cánh cửa tự mở ra.Tatoeba #135962

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ without (not having); without (not doing or having done)

Câu hỏi thường gặp

sans nghĩa là gì?

sans (giới từ) nghĩa là không.

sans phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sans (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.