TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contredit

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃t.ʁə.di/ giọng máy của trình duyệt

contredit nghĩa là phản chứng, sự bác lại.

Nghĩa của contredit

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Phản chứng.
  2. Văn học Sự bác lại.
    • Affirmation sujette à contreditlời khẳng định có thể bị bác lại

Dạng từ của contredit

Đi với mạo từ: un contredit · le contredit

Số nhiềucontredits

Cụm từ, thành ngữ với contredit

  • sans contredit — chắc chắn
    • Il est sans contredit le meilleur élève de la classenó chắc chắn là học sinh giỏi nhất lớp

Câu hỏi thường gặp

contredit nghĩa là gì?

contredit (danh từ) nghĩa là phản chứng, sự bác lại.

contredit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contredit (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃t.ʁə.di/.

contredit là giống đực hay giống cái?

contredit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.