contredit
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃t.ʁə.di/ giọng máy của trình duyệt
contredit nghĩa là phản chứng, sự bác lại.
Nghĩa của contredit
Danh từ · giống đực
- Luật học, pháp lý Phản chứng.
- Văn học Sự bác lại.
- Affirmation sujette à contreditlời khẳng định có thể bị bác lại
Dạng từ của contredit
Đi với mạo từ: un contredit · le contredit
| Số nhiều | contredits |
Cụm từ, thành ngữ với contredit
- sans contredit — chắc chắn
- Il est sans contredit le meilleur élève de la classenó chắc chắn là học sinh giỏi nhất lớp
Câu hỏi thường gặp
contredit nghĩa là gì?
contredit (danh từ) nghĩa là phản chứng, sự bác lại.
contredit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contredit (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃t.ʁə.di/.
contredit là giống đực hay giống cái?
contredit là danh từ giống đực (dùng với un, le).