plus
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /plyz‿/
plus nghĩa là hơn, càng, thêm, cộng với.
Nghĩa của plus
Phó từ
- Hơn.
- La santé est plus précieuse que toutsức khỏe là quý hơn hết
- Càng.
- Plus on le connaît, plus on l'estimecàng biết nó người ta càng quý nó
- Không còn, (không) nữa.
- Il n'a plus un sounó
- Il n'est plus fatiguénó không mệt nữa
Tính từ
- Thêm, cộng với.
- Deux plus trois font cinqhai cộng ba là năm
Danh từ · giống đực
- Số nhiều nhất; số cao nhất; cái nhiều nhất.
- Le plus qui'il obtiendrasố nhiều nhất mà nó nhận được
- Toán học Dấu cộng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plus
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với plus
- à plus forte raison — xem fort
- au plus — nhiều nhất là
- Au plus tôtxem tôt
- bien plus — xem bien
- d'autant plus — xem autant
- de plus — xem de
- de plus en plus — xem de
- des plus — nhất, vào hạng hơn cả
- en plus — thêm vào
- il y a plus — còn hơn nữa
- le plus — nhất
- Le plus beauđẹp nhất
- ni plus ni moins — không hơn không kém
- non plus — cũng không
- on ne peut plus — hết sức
- Il est on ne peut plus heureuxhắn hết sức sung sướng
- plus de — quá, hơn
- Il était plus de minuitlúc ấy đã quá nửa đêm
- plus de moitié — hơn phân nửa; không còn nữa, đâu còn
- iI est minuit, plus de passant — đã nữa đêm, không còn khách qua lại nữa; ước gì không còn; thôi đừng nữa
- Plus de guerres!ước gì không còn chiến tranh
- Plus de bruit!thôi đừng làm ồn nữa!
- plus ou moins — ít nhiều
- qui plus est — hơn nữa
- qui plus qui moins — người nhiều kẻ ít
- sans plus — không thêm gì nữa
- tout au plus — nhiều nhất là
- une malle, deux valises plus un grand paquet — một cái hòm, hai cái va li thêm một gói lớn
Câu ví dụ với plus
- J'ai besoin de plus de temps. Tôi cần thêm thì giờ.Tatoeba #3717
- Plus vite, sinon tu seras en retard. Nhanh nữa lên, không cậu sẽ bị muộn mất.Tatoeba #9279
- J'ai un peu plus de 5 dollars. Tôi có hơn 5 đô la một chút.Tatoeba #10092
- Pour plus d'information voyez page numéro 16. Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16.Tatoeba #11642
- Il fait de plus en plus froid. Trời ngày càng lạnh.Tatoeba #127435
- Combien coûte la voiture la plus chère ? Chiếc xe hơi đắt nhất giá bao nhiêu?Tatoeba #441435
- Je ne veux plus t'entendre te plaindre. Tôi không muốn nghe thêm bất kì lời than vãn nào từ cậu nữa.Tatoeba #3932
- Toudaiji est le plus grand des deux temples. Toudaiji lớn nhất trong hai ngồi đền.Tatoeba #181285
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ more, -er (comparative); most, -est (superlative); more, most (to a greater / the greatest extent); the more ...
- Danh từ plus, the symbol +
Câu hỏi thường gặp
plus nghĩa là gì?
plus (phó từ, tính từ, danh từ) nghĩa là hơn, càng, thêm, cộng với.
plus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plus (giọng Pháp chuẩn): /ply/.