TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plurilatéral

giọng máy của trình duyệt

plurilatéral nghĩa là gồm nhiều bên.

Nghĩa của plurilatéral

Tính từ

  1. Gồm nhiều bên.
    • Traité plurilatéralhiệp ước nhiều bên

Dạng từ của plurilatéral

Số nhiềuplurilatéraux
Giống cáiplurilatérale
Giống cái số nhiềuplurilatérales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plurilatéral

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ plurilateral

Câu hỏi thường gặp

plurilatéral nghĩa là gì?

plurilatéral (tính từ) nghĩa là gồm nhiều bên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.