plurilatéral
giọng máy của trình duyệt
plurilatéral nghĩa là gồm nhiều bên.
Nghĩa của plurilatéral
Tính từ
- Gồm nhiều bên.
- Traité plurilatéralhiệp ước nhiều bên
Dạng từ của plurilatéral
| Số nhiều | plurilatéraux |
| Giống cái | plurilatérale |
| Giống cái số nhiều | plurilatérales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plurilatéral
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ plurilateral
Câu hỏi thường gặp
plurilatéral nghĩa là gì?
plurilatéral (tính từ) nghĩa là gồm nhiều bên.