TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

unilatéral

/y.ni.la.te.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

unilatéral nghĩa là chỉ một bên, đơn phương.

Nghĩa của unilatéral

Tính từ

  1. Chỉ một bên.
    • Stationnement unilatéralsự đỗ xe chỉ một bên (đường)
  2. Đơn phương.
    • Décision unilatéralequyết định đơn phương

Dạng từ của unilatéral

Số nhiềuunilatéraux
Giống cáiunilatérale
Giống cái số nhiềuunilatérales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unilatéral

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unilateral

Câu hỏi thường gặp

unilatéral nghĩa là gì?

unilatéral (tính từ) nghĩa là chỉ một bên, đơn phương.

unilatéral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unilatéral (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.la.te.ʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.