unilatéral
/y.ni.la.te.ʁal/ giọng máy của trình duyệt
unilatéral nghĩa là chỉ một bên, đơn phương.
Nghĩa của unilatéral
Tính từ
- Chỉ một bên.
- Stationnement unilatéralsự đỗ xe chỉ một bên (đường)
- Đơn phương.
- Décision unilatéralequyết định đơn phương
Dạng từ của unilatéral
| Số nhiều | unilatéraux |
| Giống cái | unilatérale |
| Giống cái số nhiều | unilatérales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unilatéral
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unilateral
Câu hỏi thường gặp
unilatéral nghĩa là gì?
unilatéral (tính từ) nghĩa là chỉ một bên, đơn phương.
unilatéral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unilatéral (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.la.te.ʁal/.