TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pluriel

danh từ giống đực (m)
/ply.ʁjɛl/ giọng máy của trình duyệt

pluriel nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa của pluriel

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Số nhiều.
    • Un mot au plurielmột từ ở số nhiều

Dạng từ của pluriel

Đi với mạo từ: un pluriel · le pluriel

Số nhiềupluriels
Giống cáiplurielle
Giống cái số nhiềuplurielles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pluriel

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plural
  • Tính từ plural

Câu hỏi thường gặp

pluriel nghĩa là gì?

pluriel (danh từ) nghĩa là Số nhiều.

pluriel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pluriel (giọng Pháp chuẩn): /ply.ʁjɛl/.

pluriel là giống đực hay giống cái?

pluriel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.