TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plus-value

danh từ giống cái (f)
/ply.va.ly/ giọng máy của trình duyệt

plus-value nghĩa là giá trị thặng dư, thặng dư.

Nghĩa của plus-value

Danh từ · giống cái

  1. Kinh tế Giá trị thặng dư.
  2. Thặng dư.

Dạng từ của plus-value

Đi với mạo từ: une plus-value · la plus-value

Số nhiềuplus-values
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capital gain (increase in the value of a capital asset; amount by which the value or the proceeds of the sale of a capital asset by its owner exceed its cost to the owner); added value

Câu hỏi thường gặp

plus-value nghĩa là gì?

plus-value (danh từ) nghĩa là giá trị thặng dư, thặng dư.

plus-value phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plus-value (giọng Pháp chuẩn): /ply.va.ly/.

plus-value là giống đực hay giống cái?

plus-value là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.