plusieurs
plusieurs nghĩa là nhiều, nhiều người, nhiều cái.
Nghĩa của plusieurs
Tính từ
- Số nhiều Nhiều.
- Plusieurs personnesnhiều người
Danh từ
- Số nhiều Nhiều người; nhiều cái.
- Plusieurs sont d'un avis contrairenhiều người có ý kiến ngược lại
Cụm từ, thành ngữ với plusieurs
- j'en ai plusieurs — thứ đó tôi có nhiều
Câu ví dụ với plusieurs
- Elle nous a posé plusieurs questions. Cô ấy đã hỏi chúng tôi một vài câu hỏi.Tatoeba #799183
- Akiko a plusieurs amis en France. Akiko có vài người bạn ở Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #135338
- Après plusieurs retardements, l'avion finit par décoller. Cuối cùng thì máy bay cũng cất cánh sau vài lần hoãn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136538
- Nous avons récemment connu plusieurs désastres. Gần đây chúng ta có rất nhiều thảm họa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1542707
- Nous avons récemment éprouvé plusieurs désastres. Gần đây chúng ta có rất nhiều thảm họa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1542708
- Il a plu pendant plusieurs jours d'affilée. Trời đã mưa suốt mấy ngày liền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11146312
- Ann a plusieurs amis. Ann có nhiều bạn bè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #482221
- Plusieurs années s'écoulèrent. Vài năm đã trôi qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #487789
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ several, many, a lot
Câu hỏi thường gặp
plusieurs nghĩa là gì?
plusieurs (tính từ, danh từ) nghĩa là nhiều, nhiều người, nhiều cái.
plusieurs phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plusieurs (giọng Pháp chuẩn): /ply.zjœʁ/.