TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pluton

danh từ giống đực (m)
/ply.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

pluton nghĩa là thể xâm nhập sâu.

Nghĩa của pluton

Danh từ · giống đực

  1. Địa lý; địa chất Thể xâm nhập sâu.

Dạng từ của pluton

Đi với mạo từ: un pluton · le pluton

Số nhiềuplutons

Câu ví dụ với pluton

  • Quand j’avais ton âge, Pluton était une planète. Hồi tôi bằng tuổi cậu, Diêm Vương vẫn còn là một hành tinh.Tatoeba #4006

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pluton

Câu hỏi thường gặp

pluton nghĩa là gì?

pluton (danh từ) nghĩa là thể xâm nhập sâu.

pluton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pluton (giọng Pháp chuẩn): /ply.tɔ̃/.

pluton là giống đực hay giống cái?

pluton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.