TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plutonien

/ply.tɔ.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

plutonien nghĩa là Thuộc sao Diêm vương.

Nghĩa của plutonien

Tính từ

  1. Thuộc sao Diêm vương.
  2. Địa lý, địa chất; từ cũ, nghĩa cũ Như plutonique.

Danh từ · giống đực

  1. Địa lý; địa chất Người theo thuyết hỏa thành.

Dạng từ của plutonien

Số nhiềuplutoniens
Giống cáiplutonienne
Giống cái số nhiềuplutoniennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Plutonian

Câu hỏi thường gặp

plutonien nghĩa là gì?

plutonien (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc sao Diêm vương.

plutonien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plutonien (giọng Pháp chuẩn): /ply.tɔ.njɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.