de
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/də/ giọng máy của trình duyệt
de nghĩa là ở, bất định một ít, một vài, phủ định một.
Nghĩa của de
Giới từ
- Của.
- Thuộc, của, ở.
- Trong, trong đám.
- Từ.
- Bằng.
Mạo từ
- Bất định một ít, một vài, dăm ba.
- Phủ định một; một (như kiểu); một (nào đó).
Họ từ của de
Cụm từ, thành ngữ với de
- de couleur — Da màu.
- de nos jours — Ngày nay.
- de nouveau — Lại.
- de retour — Lại.
- de rien — Không có chi.
Câu ví dụ với de
- Il me donne des coups de pied ! Nó đá tôi!Tatoeba #3141
- Pas de doute : l'univers est infini. Nhưng mà vũ trụ là vô tận.Tatoeba #3452
- J'ai besoin de plus de temps. Tôi cần thêm thì giờ.Tatoeba #3717
- J'ai hâte de partir en vacances. Tôi không đợi được tới lúc nghỉ hè.Tatoeba #3941
- À chaque homme sa façon de penser. Mỗi người có cách suy nghĩ của mình.Tatoeba #6356
- Certains de mes amis parlent bien anglais. Một số bạn tôi nói tiếng Anh thông thạo.Tatoeba #7596
- J'ai beaucoup de missions aujourd'hui. Hôm nay tôi có nhiều bài tập phải làm.Tatoeba #8481
- Les garçons, ne faites pas de bruit. Các cậu, đừng làm ồn.Tatoeba #9052
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ from (used to indicate origin); of (indicates possession, association or relationship); of (used to indicate cause); of (indicates an amount)
- Mạo từ Used in the plural with prepositioned adjectives.; Used in negated sentences with the grammatical object.
Câu hỏi thường gặp
de nghĩa là gì?
de (giới từ, mạo từ) nghĩa là ở, bất định một ít, một vài, phủ định một.
de phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của de (giọng Pháp chuẩn): /də/.