TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

des

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/de/ giọng máy của trình duyệt

des nghĩa là một ít, một vài.

Nghĩa của des

Mạo từ

  1. Một ít, một vài, dăm ba.

Câu ví dụ với des

  • Il me donne des coups de pied ! Nó đá tôi!Tatoeba #3141
  • J'ai des gaz dans mon abdomen. Bụng tôi bị đầy hơi.Tatoeba #119759
  • Avez-vous eu des nouvelles d'elle récemment ? Gần đây bạn có tin tức gì về cô ta không?Tatoeba #181106
  • L'honnêteté est la meilleure des stratégies. Lương thiện là chiến lược tốt nhất.Tatoeba #182098
  • Moi, j'aime bien la lumière des bougies. Tôi thích ánh nến.Tatoeba #3241
  • Arrête de lire des bandes dessinées en travaillant. Thôi, bạn đừng đọc tranh liên hoàn khi đang làm việc.Tatoeba #8203
  • Ne vous inquiétez pas des résultats. bạn đừng quan tâm đến kết quả.Tatoeba #8850
  • Les oiseaux sont les ennemis naturels des insectes. Chim là kẻ thù tự nhiên của côn trùng.Tatoeba #129408

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

des nghĩa là gì?

des (mạo từ) nghĩa là một ít, một vài.

des phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của des (giọng Pháp chuẩn): /de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.