derviche
danh từ giống đực (m)
/dɛʁ.viʃ/ giọng máy của trình duyệt
derviche nghĩa là thầy tu hồi giáo.
Nghĩa của derviche
Danh từ · giống đực
- Thầy tu hồi giáo.
Dạng từ của derviche
Đi với mạo từ: un derviche · le derviche
| Số nhiều | derviches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Dervish
Câu hỏi thường gặp
derviche nghĩa là gì?
derviche (danh từ) nghĩa là thầy tu hồi giáo.
derviche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của derviche (giọng Pháp chuẩn): /dɛʁ.viʃ/.
derviche là giống đực hay giống cái?
derviche là danh từ giống đực (dùng với un, le).