TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

derviche

danh từ giống đực (m)
/dɛʁ.viʃ/ giọng máy của trình duyệt

derviche nghĩa là thầy tu hồi giáo.

Nghĩa của derviche

Danh từ · giống đực

  1. Thầy tu hồi giáo.

Dạng từ của derviche

Đi với mạo từ: un derviche · le derviche

Số nhiềuderviches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Dervish

Câu hỏi thường gặp

derviche nghĩa là gì?

derviche (danh từ) nghĩa là thầy tu hồi giáo.

derviche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của derviche (giọng Pháp chuẩn): /dɛʁ.viʃ/.

derviche là giống đực hay giống cái?

derviche là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.