derrière
derrière nghĩa là sau, phía sau, phần sau, mặt sau.
Nghĩa của derrière
Giới từ
- Sau.
- Derrière un mursau một bức tường
- Derrière une apparence cordialitésau một sự ân cần ngoài mặt
- Marcher l'un derrière l'autređi người nọ sau người kia
- Il faut toujours être derrière luiphải luôn luôn theo sau nó (mà giám sát nó)
- Laisser quelqu'un derrière soivượt lên trên ai
Phó từ
- Sau, phía sau.
- Rester derrièreở lại (phía) sau
Danh từ · giống đực
- Phần sau, mặt sau.
- Derrière d'une voiturephần sau xe, đít xe
- Porte de derrièrecửa sau
- Loger sur le derrière de l'immbeubleở mặt sau tòa nhà
- Đít.
- Tomber sur le derrièrengã xệp đít
- Số nhiều Hậu quân.
Dạng từ của derrière
| Số nhiều | derrières |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với derrière
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với derrière
- de derrière — từ phía sau
- Il sortit de derrière la haienó đi ra từ phía sau hàng rào
- sens devant derrière — trước ra sau, lộn ngược
Câu ví dụ với derrière
- Je me suis caché derrière un rocher. Tôi trốn đằng sau tảng đá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13581160
- Elles se trouvent juste derrière vous. Họ ở ngay sau cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1670242
- Elles se trouvent juste derrière toi. Họ ở ngay sau cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1670243
- Ils se trouvent juste derrière vous. Họ ở ngay sau cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1670244
- Ils se trouvent juste derrière toi. Họ ở ngay sau cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1670245
- J'en ai marre de ramasser derrière toi. Tôi rất mệt khi phải đuổi theo bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11058743
- Passe la balle rapidement à la personne derrière toi. Nhanh chóng chuyền bóng về cho người phía sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13312
- Résous le mystère qui se cache derrière le meurtre. Hãy làm sáng tỏ bí ẩn sau vụ án giết người! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333744
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ behind; at the bottom of, behind (covertly responsible for)
- Phó từ behind
- Danh từ rear of an object; bottom, bum, backside
Câu hỏi thường gặp
derrière nghĩa là gì?
derrière (giới từ, phó từ, danh từ) nghĩa là sau, phía sau, phần sau, mặt sau.
derrière phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của derrière (giọng Pháp chuẩn): /dɛ.ʁjɛʁ/.