TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

face

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/fas/ giọng máy của trình duyệt

face nghĩa là mặt, mặt phải, mặt ngửa.

Nghĩa của face

Danh từ · giống cái

  1. Mặt.
    • Détourner la facengoảnh mặt
    • Se cacher la faceche mặt
    • La face de l'eau(văn học) mặt nước
    • Les faces d'un diamantcác mặt của viên kim cương
    • Face supérieure d'une feuille(thực vật học) mặt trên lá
    • Les faces d'un prisme(toán học) các mặt của hình lăng trụ
  2. Mặt phải, mặt ngửa (của đồng tiền, huy chương).

Dạng từ của face

Đi với mạo từ: une face · la face

Số nhiềufaces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với face

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của face

Cụm từ, thành ngữ với face

  • à la face de — ngay trước mặt của
  • avoir deux faces; avoir plusieurs faces; être à deux faces; être à plusieurs faces — hai lòng hai dạ
  • de face — nhìn trước mặt; nhìn ra phía mặt
    • Portrait de facebức chân dung nhìn trước mặt
    • Choisir au théâtre une loge de faceđi xem chọn lô nhìn ra sân khấu
  • en face — đối diện, trước mặt; thẳng vào mặt
    • Regarder quelqu'un en facenhìn thẳng vào mặt ai
  • en face du danger — đứng trước nguy hiểm
  • face à face — mặt đối mặt
  • face contre terre — cúi gằm xuống
    • Faire face à quelqu'unđối diện với ai
    • Faire face à une dépenseđài thọ một món chi phí
  • perdre la face — bẽ mặt, mất thể diện
  • sauver la face — giữ thể diện
  • face à — Đối.

Câu ví dụ với face

  • La nouvelle du scandale fit perdre la face au politicien. Tin về vụ bê bối làm mất mặt vị chính khách.Tatoeba #128354
  • Le nez de Cléopâtre eût-il été plus court, la face du monde en aurait été changée. Nếu chiếc mũi của Cleopatra mà thấp hơn một chút, lịch sử thế giới chắc sẽ khác đi.Tatoeba #546597
  • Nous faisons face à une crise violente. Chúng ta đang phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng bạo lực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1053582
  • Nous faisons face à une crise budgétaire. Chúng ta đang đối mặt với khủng hoảng ngân sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8352430
  • Tenez-vous face à face, s'il vous plaît. Hãy đứng mặt đối mặt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14241
  • Il a perdu la face. Anh ấy mất mặt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4694598
  • J'ai acheté ce livre à la librairie en face de la gare. Cuốn sách này tôi mua ở hiệu sách trước nhà ga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9738189

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ face; surface, side; face; head (of a coin)

Câu hỏi thường gặp

face nghĩa là gì?

face (danh từ) nghĩa là mặt, mặt phải, mặt ngửa.

face phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của face (giọng Pháp chuẩn): /fas/.

face là giống đực hay giống cái?

face là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.