TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fac-similé

danh từ giống đực (m)
/fak.si.mi.le/ giọng máy của trình duyệt

fac-similé nghĩa là bản chụp lại, bản sao phóng.

Nghĩa của fac-similé

Danh từ · giống đực

  1. Bản chụp lại; bản sao phóng.

Dạng từ của fac-similé

Đi với mạo từ: un fac-similé · le fac-similé

Số nhiềufac-similés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fac-similé

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

fac-similé nghĩa là gì?

fac-similé (danh từ) nghĩa là bản chụp lại, bản sao phóng.

fac-similé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fac-similé (giọng Pháp chuẩn): /fak.si.mi.le/.

fac-similé là giống đực hay giống cái?

fac-similé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.