TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fac

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fak/ giọng máy của trình duyệt

fac nghĩa là trường đại học, khoa.

Nghĩa của fac

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Trường đại học, khoa (dạng nói của faculté) (biên soạn)

Dạng từ của fac

Đi với mạo từ: une fac · la fac

Số nhiềufacs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fac

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ university

Câu hỏi thường gặp

fac nghĩa là gì?

fac (danh từ) nghĩa là trường đại học, khoa.

fac phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fac (giọng Pháp chuẩn): /fak/.

fac là giống đực hay giống cái?

fac là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.