fac
/fak/ giọng máy của trình duyệt
fac nghĩa là trường đại học, khoa.
Nghĩa của fac
Danh từ · giống cái
- Thân mật Trường đại học, khoa (dạng nói của faculté) (biên soạn)
Dạng từ của fac
Đi với mạo từ: une fac · la fac
| Số nhiều | facs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fac
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ university
Câu hỏi thường gặp
fac nghĩa là gì?
fac (danh từ) nghĩa là trường đại học, khoa.
fac phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fac (giọng Pháp chuẩn): /fak/.
fac là giống đực hay giống cái?
fac là danh từ giống cái (dùng với une, la).