TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fabuliste

danh từ cả hai giống
/fa.by.list/ giọng máy của trình duyệt

fabuliste nghĩa là nhà ngụ ngôn.

Nghĩa của fabuliste

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà ngụ ngôn.
    • La Fontaine est un grand fabulisteLa Phông-ten

Dạng từ của fabuliste

Số nhiềufabulistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fabuliste

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fabulist
  • Danh từ fabulist

Câu hỏi thường gặp

fabuliste nghĩa là gì?

fabuliste (danh từ) nghĩa là nhà ngụ ngôn.

fabuliste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fabuliste (giọng Pháp chuẩn): /fa.by.list/.

fabuliste là giống đực hay giống cái?

fabuliste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.