TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fabuleux

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fa.by.lø/ giọng máy của trình duyệt

fabuleux nghĩa là ngụ ngôn, hoang đường.

Nghĩa của fabuleux

Tính từ

  1. Có liên quan đến Truyền thuyết, Ngụ ngôn.
  2. Hoang đường.
    • Personnage fabuleuxnhân vật hoang đường
  3. Mang tính chất Phi thường, quá mức; rất lớn.
    • Un courage fabuleuxlòng dũng cảm phi thường
    • Prix fabuleuxgiá quá mức
    • Réaliser des bénéfices fabuleuxđược lãi rất lớn

Dạng từ của fabuleux

Giống cáifabuleuse /fa.by.løz/
Giống cái số nhiềufabuleuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fabuleux

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của fabuleux

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fabulous; fabled

Câu hỏi thường gặp

fabuleux nghĩa là gì?

fabuleux (tính từ) nghĩa là ngụ ngôn, hoang đường.

fabuleux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fabuleux (giọng Pháp chuẩn): /fa.by.lø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.