exact
exact nghĩa là đúng, chính xác, đúng giờ.
Nghĩa của exact
Tính từ
- Đúng, chính xác.
- Copie exactebản sao đúng
- Raisonnement exactlập luận chính xác
- Đúng giờ.
- Être exact au rendez-vousđến nơi hẹn đúng giờ
- Từ cũ, nghĩa cũ Đứng đắn, đúng mực.
- Fonctionnaire exactviên chức đúng mực
- Từ cũ, nghĩa cũ Nghiêm túc.
- Discipline exactekỷ luật nghiêm túc
- Les sciences exactestoán học
Dạng từ của exact
| Số nhiều | exacts |
| Giống cái | exacte |
| Giống cái số nhiều | exactes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exact
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với exact
- les sciences exactes et naturelles — khoa học tự nhiên
Câu ví dụ với exact
- Apparemment, ce n'est pas exact. Rõ ràng là điều đó không đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4855547
- Ce n'était pas exact, si ? Điều đó không chính xác, phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5655416
- Est-ce exact ? Có đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3679644
- Ma prédiction était exacte. Dự đoán của tôi đã chính xác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11374804
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ exact; precise
Câu hỏi thường gặp
exact nghĩa là gì?
exact (tính từ) nghĩa là đúng, chính xác, đúng giờ.
exact phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exact (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zakt/.