exactement
exactement nghĩa là đúng, chính xác, hoàn toàn.
Nghĩa của exactement
Phó từ
- Đúng, chính xác.
- Hoàn toàn.
- Ces deux choses sont exactement semblableshai vật đó hoàn toàn giống nhau
- Từ cũ, nghĩa cũ Nghiêm túc.
- Observer exactement la règlenghiêm túc tuân thủ quy tắc
Câu ví dụ với exactement
- Qu'as-tu fait, exactement ? Thực sự là bạn đã làm cái gì?Tatoeba #2048832
- Qu'avez-vous fait, exactement ? Thực sự là bạn đã làm cái gì?Tatoeba #2048833
- Je sais exactement avec qui Tom planifie de se marier. Tôi biết chính xác là Tom định kết hôn với ai.Tatoeba #3674680
- Cette voiture correspond exactement à mes besoins. Chiếc ô tô này hoàn toàn phù hợp với nhu cầu của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10567030
- J'ai exactement le même dictionnaire. Tôi có quyển từ điển giống y hệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5920384
- C'est exactement ce que j'aurais choisi. Đó chính xác là điều tôi lẽ ra đã chọn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12895785
- Je ne sais pas exactement. Tôi không biết chính xác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #128828
- Je ne sais pas exactement quand je serai de retour. Tôi không rõ khi nào tôi sẽ quay trở lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1771882
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ exactly, quite
Câu hỏi thường gặp
exactement nghĩa là gì?
exactement (phó từ) nghĩa là đúng, chính xác, hoàn toàn.
exactement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exactement (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zak.tə.mɑ̃/.