TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exaction

danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.zak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

exaction nghĩa là sự vòi tiền.

Nghĩa của exaction

Danh từ · giống cái

  1. Sự vòi tiền.

Dạng từ của exaction

Đi với mạo từ: une exaction · l'exaction

Số nhiềuexactions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ extortion; exaction

Câu hỏi thường gặp

exaction nghĩa là gì?

exaction (danh từ) nghĩa là sự vòi tiền.

exaction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exaction (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zak.sjɔ̃/.

exaction là giống đực hay giống cái?

exaction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.