exactitude
exactitude nghĩa là sự đúng đắng, sự chính xác, sự đúng giờ, sự đúng hẹn.
Nghĩa của exactitude
Danh từ · giống cái
- Sự đúng đắng, sự chính xác.
- Sự đúng giờ, sự đúng hẹn.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự nghiêm túc.
Dạng từ của exactitude
Đi với mạo từ: une exactitude · l'exactitude
| Số nhiều | exactitudes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exactitude
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exactitude, accuracy
Câu hỏi thường gặp
exactitude nghĩa là gì?
exactitude (danh từ) nghĩa là sự đúng đắng, sự chính xác, sự đúng giờ, sự đúng hẹn.
exactitude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exactitude (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zak.ti.tyd/.
exactitude là giống đực hay giống cái?
exactitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).