TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exactitude

danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.zak.ti.tyd/ giọng máy của trình duyệt

exactitude nghĩa là sự đúng đắng, sự chính xác, sự đúng giờ, sự đúng hẹn.

Nghĩa của exactitude

Danh từ · giống cái

  1. Sự đúng đắng, sự chính xác.
  2. Sự đúng giờ, sự đúng hẹn.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Sự nghiêm túc.

Dạng từ của exactitude

Đi với mạo từ: une exactitude · l'exactitude

Số nhiềuexactitudes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exactitude

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exactitude, accuracy

Câu hỏi thường gặp

exactitude nghĩa là gì?

exactitude (danh từ) nghĩa là sự đúng đắng, sự chính xác, sự đúng giờ, sự đúng hẹn.

exactitude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exactitude (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zak.ti.tyd/.

exactitude là giống đực hay giống cái?

exactitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.