TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inexactitude

danh từ giống cái (f)
/i.nɛɡ.zak.ti.tyd/ giọng máy của trình duyệt

inexactitude nghĩa là sự không đúng, sự không chính xác, sự không đúng giờ.

Nghĩa của inexactitude

Danh từ · giống cái

  1. Sự không đúng, sự không chính xác, sị sai; điều không đúng, điều không chính xác, điều sai.
    • L'inexactitude d'un récitsự không chính xác của câu chuyện kể
    • Récit plein d'inexactitudeschuyện kể đầy những điều không chính xác
  2. Sự không đúng giờ.

Dạng từ của inexactitude

Đi với mạo từ: une inexactitude · l'inexactitude

Số nhiềuinexactitudes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inexactitude

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inexactitude

Câu hỏi thường gặp

inexactitude nghĩa là gì?

inexactitude (danh từ) nghĩa là sự không đúng, sự không chính xác, sự không đúng giờ.

inexactitude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inexactitude (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛɡ.zak.ti.tyd/.

inexactitude là giống đực hay giống cái?

inexactitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.