inexactitude
inexactitude nghĩa là sự không đúng, sự không chính xác, sự không đúng giờ.
Nghĩa của inexactitude
Danh từ · giống cái
- Sự không đúng, sự không chính xác, sị sai; điều không đúng, điều không chính xác, điều sai.
- L'inexactitude d'un récitsự không chính xác của câu chuyện kể
- Récit plein d'inexactitudeschuyện kể đầy những điều không chính xác
- Sự không đúng giờ.
Dạng từ của inexactitude
Đi với mạo từ: une inexactitude · l'inexactitude
| Số nhiều | inexactitudes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inexactitude
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inexactitude
Câu hỏi thường gặp
inexactitude nghĩa là gì?
inexactitude (danh từ) nghĩa là sự không đúng, sự không chính xác, sự không đúng giờ.
inexactitude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inexactitude (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛɡ.zak.ti.tyd/.
inexactitude là giống đực hay giống cái?
inexactitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).