inexcusable
/i.nɛk.sky.zabl/ giọng máy của trình duyệt
inexcusable nghĩa là không thể tha thứ, không thể dung thứ.
Nghĩa của inexcusable
Tính từ
- Không thể tha thứ, không thể dung thứ.
- Faute inexcusablelỗi không thể tha thứ
Dạng từ của inexcusable
| Số nhiều | inexcusables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inexcusable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ inexcusable
Câu hỏi thường gặp
inexcusable nghĩa là gì?
inexcusable (tính từ) nghĩa là không thể tha thứ, không thể dung thứ.
inexcusable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inexcusable (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛk.sky.zabl/.