TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inexcusable

/i.nɛk.sky.zabl/ giọng máy của trình duyệt

inexcusable nghĩa là không thể tha thứ, không thể dung thứ.

Nghĩa của inexcusable

Tính từ

  1. Không thể tha thứ, không thể dung thứ.
    • Faute inexcusablelỗi không thể tha thứ

Dạng từ của inexcusable

Số nhiềuinexcusables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inexcusable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inexcusable

Câu hỏi thường gặp

inexcusable nghĩa là gì?

inexcusable (tính từ) nghĩa là không thể tha thứ, không thể dung thứ.

inexcusable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inexcusable (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛk.sky.zabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.