TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pardonnable

/paʁ.dɔ.nabl/ giọng máy của trình duyệt

pardonnable nghĩa là có thể tha thứ, đáng tha thứ.

Nghĩa của pardonnable

Tính từ

  1. Có thể tha thứ, đáng tha thứ.
    • Enfant pardonnableđứa trẻ đáng tha thứ

Dạng từ của pardonnable

Số nhiềupardonnables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pardonnable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pardonable

Câu hỏi thường gặp

pardonnable nghĩa là gì?

pardonnable (tính từ) nghĩa là có thể tha thứ, đáng tha thứ.

pardonnable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pardonnable (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.dɔ.nabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.