pardonnable
/paʁ.dɔ.nabl/ giọng máy của trình duyệt
pardonnable nghĩa là có thể tha thứ, đáng tha thứ.
Nghĩa của pardonnable
Tính từ
- Có thể tha thứ, đáng tha thứ.
- Enfant pardonnableđứa trẻ đáng tha thứ
Dạng từ của pardonnable
| Số nhiều | pardonnables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pardonnable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pardonable
Câu hỏi thường gặp
pardonnable nghĩa là gì?
pardonnable (tính từ) nghĩa là có thể tha thứ, đáng tha thứ.
pardonnable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pardonnable (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.dɔ.nabl/.