TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pardon

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

pardon nghĩa là sự tha lỗi, sự tha thứ, cuộc hành hương.

Nghĩa của pardon

Danh từ · giống đực

  1. Sự tha lỗi, sự tha thứ.
    • Demander pardonxin tha lỗi
  2. Tiếng địa phương Cuộc hành hương (ở Brơ-ta nhơ).

Dạng từ của pardon

Đi với mạo từ: un pardon · le pardon

Số nhiềupardons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pardon

Trái nghĩa

Câu ví dụ với pardon

  • Je vous demande pardon ? Cô có thể nói lại được không ạ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9677
  • Pardon, pourriez-vous répéter ? Cô có thể nói lại được không ạ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11953

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ excuse me; sorry
  • Danh từ pardon, forgiveness

Câu hỏi thường gặp

pardon nghĩa là gì?

pardon (danh từ) nghĩa là sự tha lỗi, sự tha thứ, cuộc hành hương.

pardon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pardon (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.dɔ̃/.

pardon là giống đực hay giống cái?

pardon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.