pardon
pardon nghĩa là sự tha lỗi, sự tha thứ, cuộc hành hương.
Nghĩa của pardon
Danh từ · giống đực
- Sự tha lỗi, sự tha thứ.
- Demander pardonxin tha lỗi
- Tiếng địa phương Cuộc hành hương (ở Brơ-ta nhơ).
Dạng từ của pardon
Đi với mạo từ: un pardon · le pardon
| Số nhiều | pardons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pardon
Trái nghĩa
Câu ví dụ với pardon
- Je vous demande pardon ? Cô có thể nói lại được không ạ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9677
- Pardon, pourriez-vous répéter ? Cô có thể nói lại được không ạ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11953
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ excuse me; sorry
- Danh từ pardon, forgiveness
Câu hỏi thường gặp
pardon nghĩa là gì?
pardon (danh từ) nghĩa là sự tha lỗi, sự tha thứ, cuộc hành hương.
pardon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pardon (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.dɔ̃/.
pardon là giống đực hay giống cái?
pardon là danh từ giống đực (dùng với un, le).