TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ressentiment

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.sɑ̃.ti.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ressentiment nghĩa là mối hận thù, mối oán giận, tình cảm đau xót.

Nghĩa của ressentiment

Danh từ · giống đực

  1. Mối hận thù, mối oán giận.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Tình cảm đau xót.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Lòng nhớ ơn.

Dạng từ của ressentiment

Đi với mạo từ: un ressentiment · le ressentiment

Số nhiềuressentiments
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ressentiment, resentment

Câu hỏi thường gặp

ressentiment nghĩa là gì?

ressentiment (danh từ) nghĩa là mối hận thù, mối oán giận, tình cảm đau xót.

ressentiment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ressentiment (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.sɑ̃.ti.mɑ̃/.

ressentiment là giống đực hay giống cái?

ressentiment là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.