ressentiment
ressentiment nghĩa là mối hận thù, mối oán giận, tình cảm đau xót.
Nghĩa của ressentiment
Danh từ · giống đực
- Mối hận thù, mối oán giận.
- Từ cũ, nghĩa cũ Tình cảm đau xót.
- Từ cũ, nghĩa cũ Lòng nhớ ơn.
Dạng từ của ressentiment
Đi với mạo từ: un ressentiment · le ressentiment
| Số nhiều | ressentiments |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ressentiment, resentment
Câu hỏi thường gặp
ressentiment nghĩa là gì?
ressentiment (danh từ) nghĩa là mối hận thù, mối oán giận, tình cảm đau xót.
ressentiment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ressentiment (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.sɑ̃.ti.mɑ̃/.
ressentiment là giống đực hay giống cái?
ressentiment là danh từ giống đực (dùng với un, le).