TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ressemer

/ʁøsəme/ giọng máy của trình duyệt

ressemer nghĩa là gieo giống lại, gieo lại.

Nghĩa của ressemer

Ngoại động từ

  1. Gieo giống lại, gieo lại.
    • Ressemer un champgieo giống lại một đám ruộng

Cụm từ, thành ngữ với ressemer

  • ressemer du riz — gieo lại lúa

Câu hỏi thường gặp

ressemer nghĩa là gì?

ressemer (ngoại động từ) nghĩa là gieo giống lại, gieo lại.

ressemer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ressemer (giọng Pháp chuẩn): /ʁøsəme/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.