TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rancune

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁɑ̃.kyn/ giọng máy của trình duyệt

rancune nghĩa là mối hiềm thù, mối thù oán.

Nghĩa của rancune

Danh từ · giống cái

  1. Mối hiềm thù, mối thù oán.
    • Avoir de la rancune contre quelqu'unhiềm thù ai

Dạng từ của rancune

Đi với mạo từ: une rancune · la rancune

Số nhiềurancunes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rancune

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với rancune

  • sans rancune! — (thân mật) quên mọi hiềm thù đi nhé!
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resentment, grudge; rancour

Câu hỏi thường gặp

rancune nghĩa là gì?

rancune (danh từ) nghĩa là mối hiềm thù, mối thù oán.

rancune phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rancune (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.kyn/.

rancune là giống đực hay giống cái?

rancune là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.