TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rancoeur

danh từ giống cái (f)
/ʁɑ̃.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt

rancoeur nghĩa là mối oán giận, mối oán hận.

Nghĩa của rancoeur

Danh từ · giống cái

  1. Mối oán giận, mối oán hận.
    • Oublier sa rancœurquên mối oán hận

Dạng từ của rancoeur

Đi với mạo từ: une rancoeur · la rancoeur

Số nhiềurancoeurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rancoeur

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

rancoeur nghĩa là gì?

rancoeur (danh từ) nghĩa là mối oán giận, mối oán hận.

rancoeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rancoeur (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.kœʁ/.

rancoeur là giống đực hay giống cái?

rancoeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.