oubli
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/u.bli/ giọng máy của trình duyệt
oubli nghĩa là sự quên, cảnh bị lãng quên.
Nghĩa của oubli
Danh từ · giống đực
- Sự quên.
- L'oubli d'un détail importantsự quên một chi tiết quan trọng
- L'oubli de soisự quên mình
- L'oubli de ses devoirssự quên nhiệm vụ
- Cảnh bị lãng quên.
- Vivre dans l'oublisống trong cảnh bị lãng quên
- Sơ suất.
- Un moment d'oublimột lúc sơ suất
- Sự bỏ qua.
- L'oubli des injuressự bỏ qua lời lăng nhục
Dạng từ của oubli
Đi với mạo từ: un oubli · l'oubli
| Số nhiều | oublis |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oubli
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oversight (omission); oblivion
Câu hỏi thường gặp
oubli nghĩa là gì?
oubli (danh từ) nghĩa là sự quên, cảnh bị lãng quên.
oubli phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oubli (giọng Pháp chuẩn): /u.bli/.
oubli là giống đực hay giống cái?
oubli là danh từ giống đực (dùng với un, le).