TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oubli

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/u.bli/ giọng máy của trình duyệt

oubli nghĩa là sự quên, cảnh bị lãng quên.

Nghĩa của oubli

Danh từ · giống đực

  1. Sự quên.
    • L'oubli d'un détail importantsự quên một chi tiết quan trọng
    • L'oubli de soisự quên mình
    • L'oubli de ses devoirssự quên nhiệm vụ
  2. Cảnh bị lãng quên.
    • Vivre dans l'oublisống trong cảnh bị lãng quên
  3. Sơ suất.
    • Un moment d'oublimột lúc sơ suất
  4. Sự bỏ qua.
    • L'oubli des injuressự bỏ qua lời lăng nhục

Dạng từ của oubli

Đi với mạo từ: un oubli · l'oubli

Số nhiềuoublis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oubli

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oversight (omission); oblivion

Câu hỏi thường gặp

oubli nghĩa là gì?

oubli (danh từ) nghĩa là sự quên, cảnh bị lãng quên.

oubli phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oubli (giọng Pháp chuẩn): /u.bli/.

oubli là giống đực hay giống cái?

oubli là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.