TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

célébrité

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/se.le.bʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

célébrité nghĩa là danh tiếng, nhân vật nổi tiếng.

Nghĩa của célébrité

Danh từ · giống cái

  1. Danh tiếng.
  2. Nhân vật nổi tiếng.
    • Une célébrité du théâtremột diễn viên nổi tiếng
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Sự trọng thể, sự long trọng.

Dạng từ của célébrité

Đi với mạo từ: une célébrité · la célébrité

Số nhiềucélébrités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với célébrité

Trái nghĩa

Câu ví dụ với célébrité

  • Même avec toute sa richesse et sa célébrité, il est malheureux. Mặc dù sở hữu nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5359184

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the celebrity; a celebrity

Câu hỏi thường gặp

célébrité nghĩa là gì?

célébrité (danh từ) nghĩa là danh tiếng, nhân vật nổi tiếng.

célébrité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của célébrité (giọng Pháp chuẩn): /se.le.bʁi.te/.

célébrité là giống đực hay giống cái?

célébrité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.