TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inconnu

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.kɔ.ny/ giọng máy của trình duyệt

inconnu nghĩa là không biết, chưa biết, lạ, xa lạ.

Nghĩa của inconnu

Tính từ

  1. Không biết, chưa biết.
    • Les causes du décès restent inconnuesnguyên nhân vụ chết vẫn chưa biết
    • Quantité inconnue d'une équationđại lượng chưa biết của một phương trình
  2. Lạ, xa lạ, mới lạ.
    • Un homme inconnumột người xa lạ
    • Un pays inconnumột xứ xa lạ
    • Sensation inconnuecảm giác mới lạ
  3. Không ai biết, chưa ai biết tiếng, vô danh.
    • Artiste inconnunghệ sĩ chưa ai biết tiếng
    • Tombeau du Soldat Inconnunấm mồ chiến sĩ vô danh

Danh từ · giống đực

  1. Người lạ.
  2. Cái chưa biết.

Dạng từ của inconnu

Số nhiềuinconnus
Giống cáiinconnue
Giống cái số nhiềuinconnues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inconnu

Trái nghĩa

Câu ví dụ với inconnu

  • Un inconnu m'a parlé dans le bus. Một người lạ đã nói chuyện với tôi trên xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2884053

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unknown, obscure, unfamiliar, strange
  • Danh từ an unknown person, place, or thing; a stranger; the things one does not know, in contrast to what one does

Câu hỏi thường gặp

inconnu nghĩa là gì?

inconnu (tính từ, danh từ) nghĩa là không biết, chưa biết, lạ, xa lạ.

inconnu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inconnu (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ.ny/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.