inconnu
inconnu nghĩa là không biết, chưa biết, lạ, xa lạ.
Nghĩa của inconnu
Tính từ
- Không biết, chưa biết.
- Les causes du décès restent inconnuesnguyên nhân vụ chết vẫn chưa biết
- Quantité inconnue d'une équationđại lượng chưa biết của một phương trình
- Lạ, xa lạ, mới lạ.
- Un homme inconnumột người xa lạ
- Un pays inconnumột xứ xa lạ
- Sensation inconnuecảm giác mới lạ
- Không ai biết, chưa ai biết tiếng, vô danh.
- Artiste inconnunghệ sĩ chưa ai biết tiếng
- Tombeau du Soldat Inconnunấm mồ chiến sĩ vô danh
Danh từ · giống đực
- Người lạ.
- Cái chưa biết.
Dạng từ của inconnu
| Số nhiều | inconnus |
| Giống cái | inconnue |
| Giống cái số nhiều | inconnues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inconnu
Trái nghĩa
Câu ví dụ với inconnu
- Un inconnu m'a parlé dans le bus. Một người lạ đã nói chuyện với tôi trên xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2884053
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unknown, obscure, unfamiliar, strange
- Danh từ an unknown person, place, or thing; a stranger; the things one does not know, in contrast to what one does
Câu hỏi thường gặp
inconnu nghĩa là gì?
inconnu (tính từ, danh từ) nghĩa là không biết, chưa biết, lạ, xa lạ.
inconnu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inconnu (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ.ny/.