TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éprouvé

/e.pʁu.ve/ giọng máy của trình duyệt

éprouvé nghĩa là đã được thử thách, đã chịu đau khổ.

Nghĩa của éprouvé

Tính từ

  1. Đã được thử thách.
  2. Đã chịu đau khổ.
    • Vie éprouvéecuộc đời đau khổ

Dạng từ của éprouvé

Số nhiềuéprouvés
Giống cáiéprouvée
Giống cái số nhiềuéprouvées

Câu ví dụ với éprouvé

  • Nous avons récemment éprouvé plusieurs désastres. Gần đây chúng ta có rất nhiều thảm họa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1542708
  • Elles ont éprouvé des remords pour ce qu'elles ont fait. Họ đã cảm thấy ăn năn về những gì mà họ đã làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11967307

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

éprouvé nghĩa là gì?

éprouvé (tính từ) nghĩa là đã được thử thách, đã chịu đau khổ.

éprouvé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éprouvé (giọng Pháp chuẩn): /e.pʁu.ve/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.