éprouvette
danh từ giống cái (f)
/e.pʁu.vɛt/ giọng máy của trình duyệt
éprouvette nghĩa là ống nghiệm.
Nghĩa của éprouvette
Danh từ · giống cái
- Hóa học Ống nghiệm.
- Kỹ thuật Mẫu (lấy để) thử.
Dạng từ của éprouvette
Đi với mạo từ: une éprouvette · l'éprouvette
| Số nhiều | éprouvettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ test tube; specimen
Câu hỏi thường gặp
éprouvette nghĩa là gì?
éprouvette (danh từ) nghĩa là ống nghiệm.
éprouvette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éprouvette (giọng Pháp chuẩn): /e.pʁu.vɛt/.
éprouvette là giống đực hay giống cái?
éprouvette là danh từ giống cái (dùng với une, la).