TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éprouvette

danh từ giống cái (f)
/e.pʁu.vɛt/ giọng máy của trình duyệt

éprouvette nghĩa là ống nghiệm.

Nghĩa của éprouvette

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Ống nghiệm.
  2. Kỹ thuật Mẫu (lấy để) thử.

Dạng từ của éprouvette

Đi với mạo từ: une éprouvette · l'éprouvette

Số nhiềuéprouvettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ test tube; specimen

Câu hỏi thường gặp

éprouvette nghĩa là gì?

éprouvette (danh từ) nghĩa là ống nghiệm.

éprouvette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éprouvette (giọng Pháp chuẩn): /e.pʁu.vɛt/.

éprouvette là giống đực hay giống cái?

éprouvette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.