inconsciemment
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.kɔ̃.sja.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
inconsciemment nghĩa là vô ý thức.
Nghĩa của inconsciemment
Phó từ
- Vô ý thức.
- Agir inconsciemmenthành động vô ý thức
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ unwittingly; unknowingly
Câu hỏi thường gặp
inconsciemment nghĩa là gì?
inconsciemment (phó từ) nghĩa là vô ý thức.
inconsciemment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inconsciemment (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.sja.mɑ̃/.