inconscience
inconscience nghĩa là sự vô ý thức, sự không ý thức.
Nghĩa của inconscience
Danh từ · giống cái
- Sự vô ý thức.
- Triết học Sự không ý thức.
- Sự mất ý thức (do thuốc mê...).
Dạng từ của inconscience
Đi với mạo từ: une inconscience · l'inconscience
| Số nhiều | inconsciences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inconscience
Trái nghĩa
Họ từ của inconscience
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unconsciousness; recklessness, pure madness
Câu hỏi thường gặp
inconscience nghĩa là gì?
inconscience (danh từ) nghĩa là sự vô ý thức, sự không ý thức.
inconscience phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inconscience (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃s/.
inconscience là giống đực hay giống cái?
inconscience là danh từ giống cái (dùng với une, la).