TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inconscience

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

inconscience nghĩa là sự vô ý thức, sự không ý thức.

Nghĩa của inconscience

Danh từ · giống cái

  1. Sự vô ý thức.
  2. Triết học Sự không ý thức.
  3. Sự mất ý thức (do thuốc mê...).

Dạng từ của inconscience

Đi với mạo từ: une inconscience · l'inconscience

Số nhiềuinconsciences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inconscience

Trái nghĩa

Họ từ của inconscience

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unconsciousness; recklessness, pure madness

Câu hỏi thường gặp

inconscience nghĩa là gì?

inconscience (danh từ) nghĩa là sự vô ý thức, sự không ý thức.

inconscience phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inconscience (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃s/.

inconscience là giống đực hay giống cái?

inconscience là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.