TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

connaissance

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.nɛ.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

connaissance nghĩa là sự biết, sự hiểu biết, tri thức, kiến thức.

Nghĩa của connaissance

Danh từ · giống cái

  1. Sự biết, sự hiểu biết, sự nhận thức; nhận thức.
    • Être en âge de connaissanceđến tuổi hiểu biết
  2. Số nhiều Tri thức, kiến thức.
    • Connaissances scientifiquestri thức khoa học
  3. Tri giác.
    • Perdre connaissancemất tri giác, bất tỉnh nhân sự
  4. Sự quen biết, sự giao thiệp.
    • Lier connaissance avec quelqu'unlàm quen với ai
  5. Người quen.
    • Une vieille connaissancengười quen cũ, cố nhân

Dạng từ của connaissance

Đi với mạo từ: une connaissance · la connaissance

Số nhiềuconnaissances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với connaissance

Trái nghĩa

Họ từ của connaissance

Cụm từ, thành ngữ với connaissance

  • à ma connaissance — theo chỗ tôi biết
  • en connaissance de cause — với ý thức đầy đủ về sự việc; có ý thức
  • pays de connaissance — nơi quen thuộc; vấn đề thông thạo
  • prendre connaissance — tìm hiểu, tìm hiểu xem

Câu ví dụ với connaissance

  • Il est allé en Angleterre afin d'approfondir sa connaissance de la culture. Anh ấy sang Anh Quốc để tìm hiểu kỹ về văn hóa nước đó.Tatoeba #332079
  • Est-il nécessaire d'élargir la connaissance de l'Homme à travers l'exploration de l'espace ? Có cần thiết phải mở rộng sự hiểu biết của con người thông qua thăm dò vũ trụ không?Tatoeba #3963
  • Le programme Apollo a avancé grandement nos connaissances sur l'espace. Chương trình Appolo đã mang lại nhiều tiến bộ lớn về kiến thức của chúng ta về không gian.Tatoeba #10542
  • Monsieur White et moi ne sommes pas amis, nous sommes juste des connaissances. Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi.Tatoeba #3141931
  • M. White et moi ne sommes pas des amis. Nous sommes simplement des connaissances. Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi.Tatoeba #407123
  • Peu de personnes ont connaissance du plan. Ít người biết về kế hoạch này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #588667
  • La connaissance est la puissance. Tri thức là sức mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #892752
  • Elle a fait sa connaissance il y a trois ans. Cô ấy đã gặp anh ấy cách đây ba năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #784814

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ knowledge; acquaintance

Câu hỏi thường gặp

connaissance nghĩa là gì?

connaissance (danh từ) nghĩa là sự biết, sự hiểu biết, tri thức, kiến thức.

connaissance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của connaissance (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.nɛ.sɑ̃s/.

connaissance là giống đực hay giống cái?

connaissance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.