connaisseur
connaisseur nghĩa là sành, thông thạo, người sành, người thông thạo.
Nghĩa của connaisseur
Tính từ
- Sành, thông thạo.
Danh từ · giống đực
- Người sành, người thông thạo (về một môn gì).
- Connaisseur en peinturengười sành về hội họa
Dạng từ của connaisseur
| Số nhiều | connaisseurs |
| Giống cái | connaisseuse /kɔ.nɛ.søz/ |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với connaisseur
Trái nghĩa
Câu ví dụ với connaisseur
- J'ai ouï dire que ce produit avait toute une réputation auprès des connaisseurs de café. Tôi nghe nói sản phẩm này nổi tiếng trong giới sành cà phê.Tatoeba #432793
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ connoisseur
Câu hỏi thường gặp
connaisseur nghĩa là gì?
connaisseur (tính từ, danh từ) nghĩa là sành, thông thạo, người sành, người thông thạo.
connaisseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của connaisseur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.nɛ.sœʁ/.