TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

connaissement

danh từ giống đực (m)
/kɔ.nɛs.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

connaissement nghĩa là vận đơn đường biển.

Nghĩa của connaissement

Danh từ · giống đực

  1. Vận đơn đường biển.

Dạng từ của connaissement

Đi với mạo từ: un connaissement · le connaissement

Số nhiềuconnaissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bill of lading

Câu hỏi thường gặp

connaissement nghĩa là gì?

connaissement (danh từ) nghĩa là vận đơn đường biển.

connaissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của connaissement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.nɛs.mɑ̃/.

connaissement là giống đực hay giống cái?

connaissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.