TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incompétent

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.kɔ̃.pe.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

incompétent nghĩa là không đủ thẩm quyền.

Nghĩa của incompétent

Tính từ

  1. Không đủ thẩm quyền.
    • Tribunal incompétenttòa án không đủ thẩm quyền
  2. Thiếu khả năng, bất tài.
    • Incompétent en musiquebất tài về âm nhạc

Dạng từ của incompétent

Số nhiềuincompétents
Giống cáiincompétente /ɛ̃.kɔ̃.pe.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềuincompétentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incompétent

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ incompetent

Câu hỏi thường gặp

incompétent nghĩa là gì?

incompétent (tính từ) nghĩa là không đủ thẩm quyền.

incompétent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incompétent (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.pe.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.