incompétent
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.kɔ̃.pe.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
incompétent nghĩa là không đủ thẩm quyền.
Nghĩa của incompétent
Tính từ
- Không đủ thẩm quyền.
- Tribunal incompétenttòa án không đủ thẩm quyền
- Thiếu khả năng, bất tài.
- Incompétent en musiquebất tài về âm nhạc
Dạng từ của incompétent
| Số nhiều | incompétents |
| Giống cái | incompétente /ɛ̃.kɔ̃.pe.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | incompétentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incompétent
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ incompetent
Câu hỏi thường gặp
incompétent nghĩa là gì?
incompétent (tính từ) nghĩa là không đủ thẩm quyền.
incompétent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incompétent (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.pe.tɑ̃/.