compétent
compétent nghĩa là có thẩm quyền, tinh thông, giỏi.
Nghĩa của compétent
Tính từ
- Có thẩm quyền.
- Tinh thông, giỏi.
- Un critique compétentmột nhà phê bình giỏi
Dạng từ của compétent
| Số nhiều | compétents |
| Giống cái | compétente /kɔ̃.pe.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | compétentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compétent
Trái nghĩa
Câu ví dụ với compétent
- C'est un avocat compétent. Anh ấy là một luật sư giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133472
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ competent (able)
Câu hỏi thường gặp
compétent nghĩa là gì?
compétent (tính từ) nghĩa là có thẩm quyền, tinh thông, giỏi.
compétent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compétent (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pe.tɑ̃/.