TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compétent

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.pe.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

compétent nghĩa là có thẩm quyền, tinh thông, giỏi.

Nghĩa của compétent

Tính từ

  1. Có thẩm quyền.
  2. Tinh thông, giỏi.
    • Un critique compétentmột nhà phê bình giỏi

Dạng từ của compétent

Số nhiềucompétents
Giống cáicompétente /kɔ̃.pe.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềucompétentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compétent

Trái nghĩa

Câu ví dụ với compétent

  • C'est un avocat compétent. Anh ấy là một luật sư giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133472

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ competent (able)

Câu hỏi thường gặp

compétent nghĩa là gì?

compétent (tính từ) nghĩa là có thẩm quyền, tinh thông, giỏi.

compétent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compétent (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pe.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.