amateur
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.ma.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
amateur nghĩa là ham thích, không chuyên, nghiệp dư, người ham thích.
Nghĩa của amateur
Tính từ
- Ham thích.
- Amateur de tableauxham thích tranh
- Không chuyên, nghiệp dư.
- Photographe amateurngười chơi ảnh không chuyên
- Thân mật Muốn mua, định mua.
Danh từ · giống đực
- Người ham thích.
- Kẻ chơi không chuyên.
- Nghĩa xấu Kẻ làm việc theo lối tài tử (không nhiệt tình, không đến nơi đến chốn).
- Travailler en amateurlàm việc theo lối tài tử
- Thân mật Người muốn mua, người định mua.
Dạng từ của amateur
| Số nhiều | amateurs |
| Giống cái | amateur |
| Giống cái số nhiều | amateurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lover of something; amateur; hobbyist
- Tính từ amateur, amateurish
Câu hỏi thường gặp
amateur nghĩa là gì?
amateur (tính từ, danh từ) nghĩa là ham thích, không chuyên, nghiệp dư, người ham thích.
amateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amateur (giọng Pháp chuẩn): /a.ma.tœʁ/.