TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amateur

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.ma.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

amateur nghĩa là ham thích, không chuyên, nghiệp dư, người ham thích.

Nghĩa của amateur

Tính từ

  1. Ham thích.
    • Amateur de tableauxham thích tranh
  2. Không chuyên, nghiệp dư.
    • Photographe amateurngười chơi ảnh không chuyên
  3. Thân mật Muốn mua, định mua.

Danh từ · giống đực

  1. Người ham thích.
  2. Kẻ chơi không chuyên.
  3. Nghĩa xấu Kẻ làm việc theo lối tài tử (không nhiệt tình, không đến nơi đến chốn).
    • Travailler en amateurlàm việc theo lối tài tử
  4. Thân mật Người muốn mua, người định mua.

Dạng từ của amateur

Số nhiềuamateurs
Giống cáiamateur
Giống cái số nhiềuamateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lover of something; amateur; hobbyist
  • Tính từ amateur, amateurish

Câu hỏi thường gặp

amateur nghĩa là gì?

amateur (tính từ, danh từ) nghĩa là ham thích, không chuyên, nghiệp dư, người ham thích.

amateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amateur (giọng Pháp chuẩn): /a.ma.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.